asthenia
Noun
asthenia (Noun)
/æsɵˈiniə/
/æsɵˈiniə/
AI
Ví dụ
Nhiều người cao tuổi trải qua tình trạng yếu đuối trong các tương tác xã hội hàng ngày.Many elderly people experience asthenia in their daily social interactions.
Người lớn trẻ thường không báo cáo tình trạng yếu đuối trong các sự kiện xã hội.Young adults do not often report asthenia during social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Asthenia là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng yếu đuối, thiếu sức sống hoặc mệt mỏi kéo dài không do hoạt động thể chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lâm sàng để mô tả sự suy giảm sức lực toàn thân hoặc cảm giác cạn kiệt năng lượng. Trong khi "asthenia" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng về mặt ý nghĩa và ứng dụng, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai dạng tiếng Anh này.