Bản dịch của từ Asthenia trong tiếng Việt

Asthenia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asthenia(Noun)

æsɵˈiniə
æsɵˈiniə
01

Tình trạng yếu mệt bất thường của cơ thể, thiếu năng lượng và sức lực để hoạt động bình thường.

Abnormal physical weakness or lack of energy.

身体虚弱,缺乏能量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ