Bản dịch của từ At a discount trong tiếng Việt

At a discount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a discount(Phrase)

ˈæt ə dˈɪskaʊnt
ˈæt ə dˈɪskaʊnt
01

Mua với giá đã được giảm so với giá thông thường; bán rẻ hơn mức giá thường ngày.

At a reduced price from the usual or regular amount.

以折扣价格出售

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh