Bản dịch của từ At dusk trong tiếng Việt

At dusk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At dusk(Phrase)

ˈæt dˈʌsk
ˈat ˈdəsk
01

Vào khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời lặn

Right after the sun sets.

日落刚过之后的时段

Ví dụ
02

Trong khoảng chạng vạng khi bầu trời còn chút ánh sáng

At dusk, when the sky is partially illuminated.

在日暮时分,天空微微亮起的时候

Ví dụ
03

Thời gian ánh sáng mờ nhạt trước khi đêm xuống

The moment when the light gradually fades before night falls.

指夜幕降临前那一段朦胧的时光

Ví dụ