Bản dịch của từ Ataraxia trong tiếng Việt

Ataraxia

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ataraxia(Noun)

ætəɹˈæksiə
ætəɹˈæksiə
01

Trạng thái bình thản, an yên trong tâm — không lo lắng hay xao động; tâm trí tĩnh lặng, thanh thản.

A state of serene calmness.

宁静安详的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ataraxia(Idiom)

ˌæ.tɚˈæk.si.ə
ˌæ.tɚˈæk.si.ə
01

Ataraxia là trạng thái yên bình, không lo lắng hay bị xao động về mặt tinh thần — tâm trí thanh thản, không bị cảm xúc tiêu cực chi phối.

Not found in dictionary.

心境平和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ