ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Serene
Bình yên, thanh tĩnh và không lo lắng.
Calm peaceful and untroubled
宁静的 - 平和、平静且没有烦恼的
Điềm tĩnh và thanh thản
Unruffled tranquil
宁静的 - 形容词:平静、安详,没有波澜或烦恼
Trong xanh và không có bão tố hay điều kiện khắc nghiệt.
Clear and free of storms or harsh conditions
晴朗的 - 清澈、平静,没有风暴或恶劣天气