Anh - Việt

Bản dịch của từ Serene trong tiếng Việt

serene

NounAdjective

serene (Noun)

/sɚˈin/
/səɹˈin/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng không trời trong, xanh hoặc mặt biển yên lặng, phẳng lặng; khung cảnh thanh bình, tĩnh lặng.

An expanse of clear sky or calm sea.

Ví dụ
Biển yên bình phản chiếu trời xanh trong veo hoàn hảo.The serene sea reflected the clear blue sky perfectly.
Sự yên bình của đại dương mang lại hòa bình cho cộng đồng.The serene of the ocean brought peace to the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

serene (Adjective)

/sɚˈin/
/səɹˈin/
AI

Nghĩa 01

Bình yên, thanh thản, không bị xáo trộn hay lo lắng — trạng thái tĩnh lặng và dễ chịu.

Calm peaceful and untroubled tranquil.

Ví dụ
Bầu không khí yên bình tại sự kiện từ thiện giúp gây quỹ.The serene atmosphere at the charity event helped raise funds.
Nụ cười yên bình trên khuôn mặt của tình nguyện viên làm an ủi người vô gia cư.The serene smile on the volunteer's face comforted the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của serene (Adjective)

VERB + sereneADVERB + serene
Kết hợp từ của serene
Collocation
Ví dụ

bình tĩnh

be serene

Cô ấy luôn bình tĩnh trong các buổi gặp gỡ xã hội.

She is always serene during social gatherings.

cảm thấy thanh thản

feel serene

Tôi cảm thấy yên bình khi viết bài luận cho IELTS.

I feel serene when I write essays for IELTS.

dường như yên bình

seem serene

Cô ấy dường như bình tĩnh mặc dù xung quanh đang hỗn loạn.

She seems serene despite the chaos around her.

trông thanh thản

look serene

Cô ấy trông thanh bình khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong cuộc phỏng vấn.

She looks serene while discussing social issues in the interview.

nghe thanh thản

sound serene

Bài luận của cô ấy về các vấn đề xã hội âm thanh tĩnh lặng và sâu sắc.

Her essay on social issues sounded serene and insightful.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh