serene
serene (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
serene (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của serene (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bình tĩnh be serene | Cô ấy luôn bình tĩnh trong các buổi gặp gỡ xã hội. She is always serene during social gatherings. |
cảm thấy thanh thản feel serene | Tôi cảm thấy yên bình khi viết bài luận cho IELTS. I feel serene when I write essays for IELTS. |
dường như yên bình seem serene | Cô ấy dường như bình tĩnh mặc dù xung quanh đang hỗn loạn. She seems serene despite the chaos around her. |
trông thanh thản look serene | Cô ấy trông thanh bình khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong cuộc phỏng vấn. She looks serene while discussing social issues in the interview. |
nghe thanh thản sound serene | Bài luận của cô ấy về các vấn đề xã hội âm thanh tĩnh lặng và sâu sắc. Her essay on social issues sounded serene and insightful. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serene" là tính từ dùng để miêu tả một trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không bị xao lãng. Nó thường liên quan đến cảnh sắc thiên nhiên, tâm trạng cá nhân hoặc không khí của một không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "serene" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể.