Bản dịch của từ Atheist trong tiếng Việt

Atheist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atheist(Noun)

ˈaɪthaɪst
ˈaɪθaɪst
01

Một người ủng hộ chủ nghĩa thế tục và nhân văn

An individual who supports secularism and humanism.

一个支持世俗主义和人本主义的个人

Ví dụ
02

Người không tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần nào cả

Someone who doesn't believe in the existence of any deity or gods.

有人不相信神的存在,也不相信任何神明的存在。

Ví dụ
03

Một người từ chối tin vào các tín ngưỡng tôn giáo

A person rejects religious beliefs.

有人拒绝宗教信仰的束缚。

Ví dụ