Bản dịch của từ Athletic failure trong tiếng Việt
Athletic failure
Phrase

Athletic failure(Phrase)
aːθlˈɛtɪk fˈeɪljɔː
ˈæθˈɫɛtɪk ˈfeɪɫjɝ
01
Sự suy giảm khả năng thể chất trong hiệu suất thể thao
The breakdown of physical capabilities in athletic performance
Ví dụ
02
Khả năng hạn chế trong việc thực hiện về thể chất hoặc không đạt được các mục tiêu thể thao
The inability to perform physically or to meet athletic objectives
Ví dụ
03
Thiếu thành công trong những nỗ lực hoặc cuộc thi thể thao
A lack of success in athletic endeavors or competitions
Ví dụ
