Bản dịch của từ Attestant trong tiếng Việt

Attestant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attestant(Adjective)

ətˈɛstənt
ətˈɛstənt
01

Có tính chứng minh; làm bằng chứng hoặc làm bằng chứng xác thực cho điều gì đó.

Serving as evidence or proof.

作为证据或证明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Attestant(Noun)

ətˈɛstənt
ətˈɛstənt
01

Người làm chứng; người đưa ra lời chứng hoặc cung cấp bằng chứng/proof để xác nhận điều gì đó là đúng.

A person who gives evidence or proof.

证人;提供证据的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ