Bản dịch của từ Attorney at law trong tiếng Việt

Attorney at law

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attorney at law(Phrase)

ˌətɝnəwˈælt
ˌətɝnəwˈælt
01

Một cụm từ được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó là một luật sư.

A phrase used to indicate that someone is a lawyer.

Ví dụ

Attorney at law(Noun)

ˌətɝnəwˈælt
ˌətɝnəwˈælt
01

Một luật sư.

A lawyer.

Ví dụ

Dạng danh từ của Attorney at law (Noun)

SingularPlural

Attorney at law

Attorneys at law

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh