Bản dịch của từ Attracted support trong tiếng Việt
Attracted support

Attracted support (Verb)
The charity event attracted support from many local businesses and individuals.
Sự kiện từ thiện đã thu hút sự ủng hộ từ nhiều doanh nghiệp địa phương.
The new policy did not attract support from the community leaders.
Chính sách mới không thu hút sự ủng hộ từ các lãnh đạo cộng đồng.
Did the recent campaign attract support from the younger generation?
Chiến dịch gần đây có thu hút sự ủng hộ từ thế hệ trẻ không?
The charity event attracted support from many local businesses and residents.
Sự kiện từ thiện đã thu hút sự hỗ trợ từ nhiều doanh nghiệp địa phương.
The campaign did not attract support due to lack of promotion.
Chiến dịch không thu hút được sự hỗ trợ do thiếu quảng bá.
Many people attracted support for the new recycling program in 2023.
Nhiều người đã thu hút sự ủng hộ cho chương trình tái chế mới năm 2023.
They did not attract support for their controversial social media campaign.
Họ không thu hút sự ủng hộ cho chiến dịch truyền thông xã hội gây tranh cãi.
Did the charity event attract support from local businesses last month?
Sự kiện từ thiện có thu hút sự ủng hộ từ các doanh nghiệp địa phương tháng trước không?
The charity event attracted support from many local businesses in 2023.
Sự kiện từ thiện đã thu hút sự ủng hộ từ nhiều doanh nghiệp địa phương vào năm 2023.
The new social program did not attract support from the community leaders.
Chương trình xã hội mới không thu hút được sự ủng hộ từ các lãnh đạo cộng đồng.
The charity event attracted support from over 200 local businesses.
Sự kiện từ thiện đã thu hút sự hỗ trợ từ hơn 200 doanh nghiệp địa phương.
Many people did not attracted support for the controversial proposal.
Nhiều người đã không thu hút sự hỗ trợ cho đề xuất gây tranh cãi.
Did the campaign attract support from the community leaders?
Chiến dịch có thu hút được sự hỗ trợ từ các lãnh đạo cộng đồng không?
The charity event attracted support from over 200 local businesses.
Sự kiện từ thiện đã thu hút sự ủng hộ từ hơn 200 doanh nghiệp địa phương.
The campaign did not attract support from younger voters this year.
Chiến dịch không thu hút được sự ủng hộ từ cử tri trẻ năm nay.
Cụm từ "attracted support" thường được hiểu là việc thu hút sự hỗ trợ, thường trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù xu hướng sử dụng có thể khác nhau. Trong văn viết, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc gây dựng sự ủng hộ cho một ý tưởng hoặc dự án. Ngữ cảnh sử dụng thường mang tính tích cực, nhấn mạnh sức hấp dẫn của một chiến lược hoặc giải pháp nhất định.