auctioneer
Noun
auctioneer (Noun)
/ɑkʃənˈiɹ/
/ɑkʃənˈɪɹ/
AI
Ví dụ
Người đấu giá đã bán bức tranh với giá năm nghìn đô la hôm qua.The auctioneer sold the painting for five thousand dollars yesterday.
Người đấu giá đã không chấp nhận giá thầu dưới một nghìn đô la.The auctioneer did not accept bids below one thousand dollars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của auctioneer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
auctioneer | auctioneers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "auctioneer" chỉ người chủ trì một cuộc đấu giá, có nhiệm vụ đưa ra các đồ vật để bán đấu giá và điều hành quá trình này. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "auctioneer" phổ biến trong các sự kiện thương mại và nghệ thuật. Vai trò của auctioneer bao gồm việc định giá, thu hút sự tham gia của người mua và làm cầu nối giữa người bán và người mua.