audaciousness
Noun
audaciousness (Noun)
/ɑdˈeɪʃəsnɛs/
/ɑdˈeɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự táo bạo của cô ấy khi phát biểu đã gây ấn tượng với khán giả tại cuộc tranh luận.Her audaciousness in speaking out impressed the audience at the debate.
Sự táo bạo của anh ấy không giúp anh ấy thắng cuộc thi xã hội.His audaciousness did not help him win the social competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự táo bạo đến mức vô phép tắc; tính cợt nhả, trâng tráo, thiếu tôn trọng người khác (tương đương 'impudence').
Sự táo bạo đến mức vô phép tắc; tính cợt nhả, trâng tráo, thiếu tôn trọng người khác (tương đương 'impudence').
Ví dụ
Sự táo bạo của cô ấy đã khiến mọi người sốc tại cuộc họp cộng đồng tuần trước.Her audaciousness shocked everyone at the community meeting last week.
Sự táo bạo của anh ấy không giúp anh kết bạn trong các buổi gặp mặt xã hội.His audaciousness does not help him make friends in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính táo bạo (audaciousness) được định nghĩa là sự dũng cảm, mạo hiểm hoặc không sợ hãi trong hành động, thường có thể là một thử thách lớn hoặc có thể gây tranh cãi. Từ này được hình thành từ động từ "audacious" với tiền tố "-ness" thể hiện trạng thái. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hay nghĩa của từ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.