Anh - Việt

Bản dịch của từ Audaciousness trong tiếng Việt

audaciousness

Noun

audaciousness (Noun)

/ɑdˈeɪʃəsnɛs/
/ɑdˈeɪʃəsnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Hành vi táo bạo, liều lĩnh hoặc dám làm những việc rủi ro, có thể gây bất ngờ hoặc thách thức chuẩn mực.

Hành vi táo bạo, liều lĩnh hoặc dám làm những việc rủi ro, có thể gây bất ngờ hoặc thách thức chuẩn mực.

Risky or daring behaviour.

Ví dụ
Sự táo bạo của cô ấy khi phát biểu đã gây ấn tượng với khán giả tại cuộc tranh luận.Her audaciousness in speaking out impressed the audience at the debate.
Sự táo bạo của anh ấy không giúp anh ấy thắng cuộc thi xã hội.His audaciousness did not help him win the social competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự táo bạo đến mức vô phép tắc; tính cợt nhả, trâng tráo, thiếu tôn trọng người khác (tương đương 'impudence').

Sự táo bạo đến mức vô phép tắc; tính cợt nhả, trâng tráo, thiếu tôn trọng người khác (tương đương 'impudence').

Impudence.

Ví dụ
Sự táo bạo của cô ấy đã khiến mọi người sốc tại cuộc họp cộng đồng tuần trước.Her audaciousness shocked everyone at the community meeting last week.
Sự táo bạo của anh ấy không giúp anh kết bạn trong các buổi gặp mặt xã hội.His audaciousness does not help him make friends in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh