Bản dịch của từ Audi trong tiếng Việt

Audi

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audi(Noun)

ˈɔdi
ˈaʊdi
01

Audi là một thương hiệu ô tô hạng sang của Đức, nổi tiếng với xe sang, thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến.

A brand of luxury vehicles.

Ví dụ

Audi(Noun Countable)

ˈɔdi
ˈaʊdi
01

Một loại ô tô do hãng Audi sản xuất. Dùng để chỉ xe hơi mang nhãn hiệu Audi.

A vehicle manufactured by the Audi company.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh