Bản dịch của từ Audit procedure trong tiếng Việt
Audit procedure

Audit procedure (Noun)
Một phương pháp có hệ thống để kiểm tra các hồ sơ tài chính hoặc quy trình về độ chính xác và sự tuân thủ.
A systematic method of examining financial records or processes for accuracy and compliance.
Một quy trình chính thức được sử dụng bởi các kiểm toán viên để đánh giá hiệu quả và sự tuân thủ của các hoạt động tài chính.
A formal process used by auditors to assess the efficacy and compliance of financial operations.
Tiêu chuẩn và phương pháp để thực hiện các nhiệm vụ và đánh giá kiểm toán.
Standards and methods for conducting audit tasks and evaluations.