Bản dịch của từ Auditable trong tiếng Việt

Auditable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditable(Adjective)

ˈɔːdɪtəbəl
ˈɔdətəbəɫ
01

Có thể được kiểm tra và xác minh thông qua hồ sơ tài chính chính thức

Able to be examined and verified through official financial records

Ví dụ
02

Có khả năng được kiểm toán hoặc chịu sự kiểm toán

Capable of being audited or subject to an audit

Ví dụ