Bản dịch của từ Auricle trong tiếng Việt

Auricle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auricle(Noun)

ˈɑɹɪkl
ˈɑɹɪkl
01

Một cấu trúc có hình giống tai hoặc dái tai (phần mô lồi của tai ngoài).

A structure resembling an ear or ear lobe.

耳廓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ