Bản dịch của từ Auricle trong tiếng Việt
Auricle

Auricle (Noun)
Một cấu trúc có hình giống tai hoặc dái tai (phần mô lồi của tai ngoài).
A structure resembling an ear or ear lobe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "auricle" có nghĩa là tai ngoài, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học để chỉ phần tai mà con người có thể nhìn thấy được, bao gồm cả cấu trúc như vành tai. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể dùng để chỉ phần thùy của tim, trong khi ở tiếng Anh Anh, nghĩa này ít phổ biến hơn. Đối với nghiên cứu âm thanh và khoa học y tế, thuật ngữ này thường gặp trong các tài liệu chuyên sâu về sinh học và y học.
Họ từ
Từ "auricle" có nghĩa là tai ngoài, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học để chỉ phần tai mà con người có thể nhìn thấy được, bao gồm cả cấu trúc như vành tai. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể dùng để chỉ phần thùy của tim, trong khi ở tiếng Anh Anh, nghĩa này ít phổ biến hơn. Đối với nghiên cứu âm thanh và khoa học y tế, thuật ngữ này thường gặp trong các tài liệu chuyên sâu về sinh học và y học.
