Bản dịch của từ Authentic contrast trong tiếng Việt

Authentic contrast

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authentic contrast(Adjective)

ɔːθˈɛntɪk kˈɒntrɑːst
ˌɔˈθɛntɪk ˈkɑnˌtræst
01

Chính xác trong phản ánh, phù hợp với sự thật

Accurate in presentation, true to facts

准确反映事实的真实性

Ví dụ
02

Thú vị một cách chân thành hoặc chân thật

Interesting, genuine, or sincere.

既精彩又真诚

Ví dụ
03

Nguồn gốc không tranh cãi, chính hãng

Genuine product with clear origin

来源明确,正品保证

Ví dụ

Authentic contrast(Noun)

ɔːθˈɛntɪk kˈɒntrɑːst
ˌɔˈθɛntɪk ˈkɑnˌtræst
01

Một đặc điểm thể hiện tính độc đáo và không bắt chước.

Accurate in expressing the facts as they are

在表达上要与实际相符,确保准确无误。

Ví dụ
02

Tình trạng thực sự, chính hãng

It has undeniable origins, genuine and authentic

正宗货,底线靠谱,来源无可辩驳。

Ví dụ
03

Sự đáng tin cậy hoặc độ tin cậy

Really interesting or sincere.

真的很有趣或者很真诚

Ví dụ