Bản dịch của từ Authentic contrast trong tiếng Việt
Authentic contrast
Adjective Noun [U/C]

Authentic contrast(Adjective)
ɔːθˈɛntɪk kˈɒntrɑːst
ˌɔˈθɛntɪk ˈkɑnˌtræst
Authentic contrast(Noun)
ɔːθˈɛntɪk kˈɒntrɑːst
ˌɔˈθɛntɪk ˈkɑnˌtræst
01
Một đặc điểm thể hiện tính độc đáo và không bắt chước.
Accurate in expressing the facts as they are
在表达上要与实际相符,确保准确无误。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Sự đáng tin cậy hoặc độ tin cậy
Really interesting or sincere.
真的很有趣或者很真诚
Ví dụ
