Bản dịch của từ Automatism trong tiếng Việt

Automatism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatism(Noun)

ɑtˈɑmətˌɪzəm
ɑtˈɑmətˌɪzəm
01

Hành động được thực hiện mà không có suy nghĩ hay ý định có ý thức — tức là làm chuyện gì đó một cách tự động, phản xạ, không cần suy nghĩ chủ động.

The performance of actions without conscious thought or intention.

无意识的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ