Anh - Việt

Bản dịch của từ Autoxidation trong tiếng Việt

autoxidation

Noun

autoxidation (Noun)

/ɑtɑksɪdˈeɪʃn/
/ɑtɑksɪdˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình một chất bị oxi hóa một cách tự phát ở nhiệt độ môi trường khi có không khí (oxi) — tức là chất phản ứng với oxy mà không cần nhiệt độ cao hay tác nhân xúc tác.

Spontaneous oxidation of a substance at ambient temperatures in the presence of oxygen.

Ví dụ
Sự tự oxy hóa của chất béo có thể tạo ra gốc tự do có hại trong thực phẩm.The autoxidation of fats can lead to harmful free radicals in food.
Sự tự oxy hóa không xảy ra trong các thùng kín không có tiếp xúc với oxy.Autoxidation does not occur in sealed containers without oxygen exposure.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh