Bản dịch của từ Ambient trong tiếng Việt
Ambient

Ambient (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến quảng cáo sử dụng các địa điểm, đồ vật hoặc không gian ngoài các phương tiện truyền thông truyền thống (ví dụ đặt khẩu hiệu trên mặt sau vé xe buýt, quảng cáo trên ghế công cộng, cửa ra vào, thang cuốn...). Tức là quảng cáo tận dụng môi trường xung quanh để tiếp cận người xem.
Relating to or denoting advertising that makes use of sites or objects other than the established media eg by placing slogans on the back of bus tickets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ambient" xuất phát từ tiếng Latin "ambiente", có nghĩa là "bao quanh". Trong tiếng Anh, "ambient" thường được sử dụng để chỉ các điều kiện hoặc yếu tố xung quanh một đoạn không gian, như "ambient light" (ánh sáng xung quanh) hay "ambient temperature" (nhiệt độ xung quanh). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này đều được sử dụng tương tự nhau với không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "ambient" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ thể loại âm nhạc nhẹ nhàng, hòa quyện với không gian.
Họ từ
Từ "ambient" xuất phát từ tiếng Latin "ambiente", có nghĩa là "bao quanh". Trong tiếng Anh, "ambient" thường được sử dụng để chỉ các điều kiện hoặc yếu tố xung quanh một đoạn không gian, như "ambient light" (ánh sáng xung quanh) hay "ambient temperature" (nhiệt độ xung quanh). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này đều được sử dụng tương tự nhau với không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "ambient" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ thể loại âm nhạc nhẹ nhàng, hòa quyện với không gian.
