avarice
Noun
avarice (Noun)
/ˈævɚəs/
/ˈævəɹɪs/
AI
Ví dụ
Sự tham lam đã dẫn đến sự sụp đổ của doanh nhân tham nhũng.Avarice led to the downfall of the corrupt businessman.
Bộ tiểu thuyết mô tả bản chất phá hoại của sự tham lam trong xã hội.The novel portrays the destructive nature of avarice in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Avarice là một thuật ngữ chỉ sự tham lam hoặc khao khát mạnh mẽ đối với sự giàu có và tài sản. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc tích lũy tài sản mà không quan tâm đến nhu cầu của người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này. Avarice được coi là một trong bảy tội lỗi chết người trong triết lý cổ điển, thường được nghiên cứu trong ngữ cảnh tâm lý học và đạo đức.