Bản dịch của từ Avelling trong tiếng Việt

Avelling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avelling(Noun)

əvˈɛlɨŋ
əvˈɛlɨŋ
01

Hành động loại bỏ các lông nhọn (awn) khỏi lúa mạch hoặc các loại cỏ khác — tức là việc tước, cắt hoặc giũ bỏ phần tua/lông nhọn bám trên hạt hoặc thân cây.

The action of removing the awn from barley or other grasses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh