Bản dịch của từ Awn trong tiếng Việt

Awn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awn(Noun)

ɑn
ɑn
01

Một sợi lông cứng, nhọn mọc trên bông hoặc trên tai của các loại lúa mạch, lúa mèo và nhiều loại cỏ; giống như gai mảnh, có thể gây vướng hoặc châm vào da.

A stiff bristle especially one of those growing from the ear or flower of barley rye and many grasses.

禾穗上的刚毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ