avenging
avenging (Verb)
Nghĩa 01
Gây tổn hại hoặc trừng phạt ai đó để trả thù hoặc báo oán.
inflicting harm or punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của avenging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | avenge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | avenged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | avenged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | avenges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | avenging |
avenging (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính trả thù, nhằm trừng phạt hoặc đòi lại công bằng bằng cách gây hậu quả cho người đã làm sai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Avenging" là một động từ có nguồn gốc từ từ "avenge", có nghĩa là thực hiện hành động báo thù hoặc đòi lại công bằng cho một hành động sai trái. Trong tiếng Anh, "avenging" là dạng hiện tại phân từ của "avenge", thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng hình thức và cách sử dụng có thể thay đổi nhẹ giữa các cộng đồng nói tiếng Anh khác nhau.