Bản dịch của từ Averse trong tiếng Việt

Averse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Averse (Adjective)

əvˈɝɹs
əvˈɝs
01

Có thái độ rất không thích hoặc phản đối mạnh mẽ một việc gì đó; không muốn hoặc tránh làm điều ấy.

Having a strong dislike of or opposition to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh