averse
Adjective
averse (Adjective)
/əvˈɝɹs/
/əvˈɝs/
AI
Nghĩa 01 · Có thái độ rất không thích hoặc phản đối mạnh mẽ một việc gì đó; không muốn hoặc tránh làm điều ấy.
Có thái độ rất không thích hoặc phản đối mạnh mẽ một việc gì đó; không muốn hoặc tránh làm điều ấy.
Having a strong dislike of or opposition to something.
Ví dụ
Cô ấy không thích các buổi tụ tập xã hội lớn.She is averse to large social gatherings.
Anh ấy không ưa sử dụng mạng xã hội do lo lắng về quyền riêng tư.He is averse to social media due to privacy concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "averse" có nghĩa là không ưa thích hoặc phản đối điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các cụm như "averse to" để diễn tả sự không thích hoặc sự miễn cưỡng tham gia vào một hoạt động hay tình huống nào đó. Tại Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này cơ bản giống nhau, không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể đa dạng hơn trong tiếng Anh Anh, khi từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hơn.