Bản dịch của từ Aviv trong tiếng Việt

Aviv

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aviv(Noun)

ɑvˈiv
ɑvˈiv
01

Aviv (một từ chỉ mùa xuân) — mùa giữa mùa đông và mùa hè, khi cây cối đâm chồi nảy lộc, hoa nở và thời tiết ấm lên.

Spring the season.

春天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aviv(Idiom)

ˈɑ.vɪv
ˈɑ.vɪv
01

'Aviv' (ở đây theo nghĩa thành ngữ) có nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'nguồn phát sinh' — nơi bắt đầu hoặc nguồn tạo ra một thứ gì đó, tương tự 'nguồn' hay 'xuất xứ'.

Spring a source or origin.

春天的源头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh