Bản dịch của từ Avoid hazard trong tiếng Việt
Avoid hazard
Verb Noun [U/C]

Avoid hazard(Verb)
ˈeɪvˌɔɪd hˈæzəd
ˈeɪvˈwɑd ˈhæzɝd
Avoid hazard(Noun)
ˈeɪvˌɔɪd hˈæzəd
ˈeɪvˈwɑd ˈhæzɝd
01
Một nguồn có thể gây hại hoặc nguy hiểm
To prevent something from happening
为了阻止某事发生
Ví dụ
02
Một hành động nhằm ngăn ngừa rủi ro hoặc nguy hiểm
Stay away from or refrain from doing something.
远离或阻止自己做某事
Ví dụ
03
Một tình huống tiềm ẩn nguy cơ gây thương tích hoặc thiệt hại
Stay away from or get out of something.
避免或摆脱某事
Ví dụ
