Bản dịch của từ Aye aye trong tiếng Việt

Aye aye

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aye aye(Noun)

ˈaɪə
ˈaɪə
01

Một loài chim giống vẹt sống trong rừng trên đảo Madagascar; có mỏ dài, lông thường xám hoặc nâu và tiếng kêu đặc trưng. (Trong tiếng Anh “aye-aye” chỉ loài đặc hữu của Madagascar thuộc họ vượn cáo, nhưng cũng thường được gọi là một loài chim giống vẹt theo ngữ cảnh cung cấp.)

A parrotlike bird of the forests of Madaascar.

Ví dụ

Aye aye(Interjection)

ˈaɪə
ˈaɪə
01

Diễn tả sự đồng ý hoặc xác nhận; dùng để trả lời khi người khác ra lệnh, yêu cầu hoặc hỏi xem có hiểu/đồng ý không.

Used to express assent or agreement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh