Bản dịch của từ Ayn trong tiếng Việt

Ayn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ayn(Noun)

ˈeɪn
ˈeɪn
01

Trong ngôn ngữ học: chữ cái (hoặc ký tự) đại diện cho phụ âm uvular/pharyngeal voiced fricative ʕ trong các ngôn ngữ Semitic; đồng nghĩa với ‘ayin’.

Linguistics Synonym of ayin the various letters representing the consonant ʕ in Semitic languages.

在语言学中代表辅音ʕ的字母

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh