Bản dịch của từ B2b sales trong tiếng Việt
B2b sales
Phrase

B2b sales(Phrase)
bˈəʊbˌeɪ sˈeɪlz
ˈbɑb ˈseɪɫz
01
Giao dịch bán hàng doanh nghiệp với doanh nghiệp
Business-to-business sales transactions
企业对企业的销售,指的是公司之间的交易行为
Ví dụ
02
Thường có chu kỳ bán hàng dài hơn và giá trị giao dịch lớn hơn so với bán hàng B2C.
Business-to-business sales tend to have longer sales cycles and higher transaction values compared to B2C sales.
通常与面向个人消费者的销售相比,具有更长的销售周期和更高的交易金额。
Ví dụ
