Bản dịch của từ Babysat trong tiếng Việt

Babysat

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babysat (Verb)

bˈeɪbisæt
bˈeɪbisæt
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “babysit”, nghĩa là đã trông nom, chăm sóc trẻ em (thường là giúp trông con cho cha mẹ trong một khoảng thời gian ngắn).

Past tense and past participle of babysit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh