Bản dịch của từ Babysat trong tiếng Việt
Babysat

Babysat (Verb)
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “babysit”, nghĩa là đã trông nom, chăm sóc trẻ em (thường là giúp trông con cho cha mẹ trong một khoảng thời gian ngắn).
Past tense and past participle of babysit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "babysat" là dạng quá khứ của động từ "babysit", có nghĩa là chăm sóc trẻ em, thường là trong khoảng thời gian ngắn khi cha mẹ hoặc người giám hộ không có mặt. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "childminding" thay vì "babysitting" trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ "babysat" là dạng quá khứ của động từ "babysit", có nghĩa là chăm sóc trẻ em, thường là trong khoảng thời gian ngắn khi cha mẹ hoặc người giám hộ không có mặt. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "childminding" thay vì "babysitting" trong ngữ cảnh chính thức hơn.
