Bản dịch của từ Babysit trong tiếng Việt
Babysit

Babysit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chăm nom, trông coi tạm thời một đứa trẻ trong khoảng thời gian ngắn khi bố mẹ hoặc người chăm sóc chính vắng mặt.
To provide temporary care or supervision for a child
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Babysit (Noun)
Hành động trông nom, chăm sóc tạm thời một trẻ nhỏ (thường là trong một vài giờ) thay cho cha mẹ hoặc người giám hộ.
The act of looking after a child temporarily
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “babysit” trong tiếng Anh có nghĩa là trông trẻ, chăm sóc trẻ em tạm thời, thường trong khoảng thời gian ngắn khi cha mẹ vắng mặt. Từ này có nguồn gốc từ “baby” (em bé) và “sit” (ngồi), ám chỉ việc ngồi lại để trông nom trẻ nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, động từ này có thể được dùng tương tự nhưng từ "childminding" thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn cảnh chính thức. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ “babysit” trong tiếng Anh có nghĩa là trông trẻ, chăm sóc trẻ em tạm thời, thường trong khoảng thời gian ngắn khi cha mẹ vắng mặt. Từ này có nguồn gốc từ “baby” (em bé) và “sit” (ngồi), ám chỉ việc ngồi lại để trông nom trẻ nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, động từ này có thể được dùng tương tự nhưng từ "childminding" thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn cảnh chính thức. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
