Bản dịch của từ Bachelorette trong tiếng Việt

Bachelorette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelorette(Noun)

bˈækəlˌɛtɚ
bˈækəlˌɛtɚ
01

Một phụ nữ trẻ chưa kết hôn.

A young unmarried woman.

年轻未婚女性

Ví dụ
02

Một căn hộ một phòng rất nhỏ, thường dành cho người độc thân (thường chỉ một phòng ngủ nhỏ kiêm luôn phòng khách và bếp).

A very small bachelor apartment.

一间小型单身公寓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh