Bản dịch của từ Back crawl trong tiếng Việt

Back crawl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back crawl(Noun)

bˈækɹˌɔlt
bˈækɹˌɔlt
01

Một kiểu bơi nằm ngửa, dùng động tác quạt tay luân phiên và đá chân để di chuyển trên mặt nước; còn gọi là bơi ngửa.

A style of swimming using the backstroke.

仰泳,一种游泳方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh