Bản dịch của từ Backstroke trong tiếng Việt

Backstroke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backstroke(Noun)

bˈækstɹoʊk
bˈækstɹoʊk
01

Trong bối cảnh đổ chuông, 'backstroke' chỉ động tác kéo phần đuôi dây từ vị trí cao nhất để làm chiếc chuông quay một vòng đầy đủ.

A pull of the tail end of the rope from its highest position so as to swing the bell through a full circle.

拉动绳尾使钟转动一圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một kiểu bơi ngửa, người nằm trên lưng, hai tay luân phiên quạt vòng ra sau và khỏi mặt nước, chân duỗi và đá để tạo lực tiến về phía sau (theo hướng người ngửa).

A swimming stroke performed on the back with the arms lifted alternately out of the water in a backward circular motion and the legs extended and kicking.

仰泳,一种背部划水的游泳姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ