Bản dịch của từ Back entrance trong tiếng Việt

Back entrance

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back entrance(Noun)

bˈæk ˈɛntɹəns
bˈæk ˈɛntɹəns
01

Lối vào ở phía sau một tòa nhà hoặc ngôi nhà; cửa sau dùng để đi vào/ra từ phía sau công trình.

An entrance at the rear of a building.

Ví dụ

Back entrance(Phrase)

bˈæk ˈɛntɹəns
bˈæk ˈɛntɹəns
01

Lối vào phụ, tức là cửa/lối đi dùng như lối vào thay thế (không phải lối chính). Thường là lối phía sau hoặc lối ít dùng hơn so với cửa chính.

A secondary or alternative entrance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh