back then
back then (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
trong kỳ trước.
during a previous period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
trong thời gian trước đó.
in earlier times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "back then" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ, thường mang tính chất hoài niệm, gợi nhớ đến những kỷ niệm, sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng rộng rãi với nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự thay thế bằng những cụm từ như "at that time". Về cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng trong văn viết, "back then" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ.