Bản dịch của từ Backing law enforcement trong tiếng Việt

Backing law enforcement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backing law enforcement(Noun)

bˈækɪŋ lˈɔː ɛnfˈɔːsmənt
ˈbækɪŋ ˈɫɔ ɑnˈfɔrsmənt
01

Các nguồn lực hoặc sự viện trợ dùng để thực thi các quy định pháp luật

Resources or aid provided to enforce the law.

用以支持执法的资源或援助

Ví dụ
02

Hỗ trợ được cung cấp cho mục đích hoặc người cụ thể

Support is provided for a specific purpose or individual.

为特定目的或特定对象提供的支持

Ví dụ
03

Một hình thức hỗ trợ giúp các cơ quan thực thi pháp luật hoạt động hiệu quả hơn

It is a form of support that helps law enforcement agencies operate effectively.

一种协助执法机关运作的帮助方式

Ví dụ