Bản dịch của từ Backing law enforcement trong tiếng Việt
Backing law enforcement
Noun [U/C]

Backing law enforcement(Noun)
bˈækɪŋ lˈɔː ɛnfˈɔːsmənt
ˈbækɪŋ ˈɫɔ ɑnˈfɔrsmənt
01
Các nguồn lực hoặc sự viện trợ dùng để thực thi các quy định pháp luật
Resources or aid provided to enforce the law.
用以支持执法的资源或援助
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức hỗ trợ giúp các cơ quan thực thi pháp luật hoạt động hiệu quả hơn
It is a form of support that helps law enforcement agencies operate effectively.
一种协助执法机关运作的帮助方式
Ví dụ
