Bản dịch của từ Backscatter trong tiếng Việt
Backscatter

Backscatter (Noun)
Sự phản xạ/ngược lại của bức xạ hoặc các hạt khi chúng bị lệch hướng khoảng 180° (tức là quay trở lại theo hướng ngược lại so với ban đầu). Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, hình ảnh radar, hay đo đạc bằng sóng và hạt.
Deflection of radiation or particles through an angle of 180°.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backscatter" chỉ hiện tượng phản xạ ngược của sóng hay hạt từ một bề mặt hoặc không gian. Trong lĩnh vực vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả việc các hạt ánh sáng hoặc bức xạ rơi lại về phía nguồn phát. Từ này có xu hướng được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "backscatter" có thể được dùng nhiều hơn trong ngành viễn thám và hình ảnh y tế. Sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ chủ yếu ở cách dùng và phạm vi ứng dụng hơn là về chính ngữ nghĩa.
Từ "backscatter" chỉ hiện tượng phản xạ ngược của sóng hay hạt từ một bề mặt hoặc không gian. Trong lĩnh vực vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả việc các hạt ánh sáng hoặc bức xạ rơi lại về phía nguồn phát. Từ này có xu hướng được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "backscatter" có thể được dùng nhiều hơn trong ngành viễn thám và hình ảnh y tế. Sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ chủ yếu ở cách dùng và phạm vi ứng dụng hơn là về chính ngữ nghĩa.
