Bản dịch của từ Backscatter trong tiếng Việt
Backscatter

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backscatter" chỉ hiện tượng phản xạ ngược của sóng hay hạt từ một bề mặt hoặc không gian. Trong lĩnh vực vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả việc các hạt ánh sáng hoặc bức xạ rơi lại về phía nguồn phát. Từ này có xu hướng được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "backscatter" có thể được dùng nhiều hơn trong ngành viễn thám và hình ảnh y tế. Sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ chủ yếu ở cách dùng và phạm vi ứng dụng hơn là về chính ngữ nghĩa.
Từ "backscatter" xuất phát từ hai thành phần tiếng Anh: "back", có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "bak", nghĩa là "phía sau", và "scatter", từ tiếng Latin "scaterare", nghĩa là "rải rác". Từ này được sử dụng trong vô tuyến và quang học để mô tả quá trình phản xạ lại của sóng hay hạt khi chúng gặp phải một bề mặt. Hiện nay, "backscatter" thường được liên kết với công nghệ radar và hình ảnh y tế, thể hiện cách thức thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh.
Từ "backscatter" thường xuất hiện trong các bối cảnh chuyên ngành, đặc biệt là trong vật lý và công nghệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu gặp trong các bài viết hoặc bài nói liên quan đến khoa học và công nghệ. Cụ thể, "backscatter" thường được đề cập khi thảo luận về các phương pháp quan sát hoặc đo lường, như trong lĩnh vực radar hoặc hình ảnh y tế, nơi nó liên quan đến việc phân tích tín hiệu phản xạ.
Từ "backscatter" chỉ hiện tượng phản xạ ngược của sóng hay hạt từ một bề mặt hoặc không gian. Trong lĩnh vực vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả việc các hạt ánh sáng hoặc bức xạ rơi lại về phía nguồn phát. Từ này có xu hướng được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "backscatter" có thể được dùng nhiều hơn trong ngành viễn thám và hình ảnh y tế. Sự khác biệt chính giữa Anh và Mỹ chủ yếu ở cách dùng và phạm vi ứng dụng hơn là về chính ngữ nghĩa.
Từ "backscatter" xuất phát từ hai thành phần tiếng Anh: "back", có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "bak", nghĩa là "phía sau", và "scatter", từ tiếng Latin "scaterare", nghĩa là "rải rác". Từ này được sử dụng trong vô tuyến và quang học để mô tả quá trình phản xạ lại của sóng hay hạt khi chúng gặp phải một bề mặt. Hiện nay, "backscatter" thường được liên kết với công nghệ radar và hình ảnh y tế, thể hiện cách thức thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh.
Từ "backscatter" thường xuất hiện trong các bối cảnh chuyên ngành, đặc biệt là trong vật lý và công nghệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu gặp trong các bài viết hoặc bài nói liên quan đến khoa học và công nghệ. Cụ thể, "backscatter" thường được đề cập khi thảo luận về các phương pháp quan sát hoặc đo lường, như trong lĩnh vực radar hoặc hình ảnh y tế, nơi nó liên quan đến việc phân tích tín hiệu phản xạ.
