backsliding
Noun
backsliding (Noun)
/bˈækslaɪdɪŋ/
/bˈækslaɪdɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự trở lại thói quen xấu trong hành vi xã hội có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng trong cộng đồng.Backsliding in social behavior can lead to serious community issues.
Nhiều người tin rằng sự trở lại thói quen xấu trong giới trẻ là mối quan tâm ngày càng tăng hiện nay.Many believe backsliding among youth is a growing concern today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Backsliding" là thuật ngữ chỉ hành động trở lại trạng thái hoặc thói quen tiêu cực sau khi đã có sự tiến bộ hoặc cải thiện. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như tâm lý học, giáo dục hoặc phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "backsliding" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cách phát âm có thể thay đổi một chút do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai phiên bản này.