Anh - Việt

Bản dịch của từ Backsliding trong tiếng Việt

backsliding

Noun

backsliding (Noun)

/bˈækslaɪdɪŋ/
/bˈækslaɪdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc việc sa ngã, quay lại những thói hư, lỗi lầm hoặc hành vi xấu sau khi đã từng cải thiện hoặc thay đổi tốt hơn.

The action of relapsing into bad ways or error.

Ví dụ
Sự trở lại thói quen xấu trong hành vi xã hội có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng trong cộng đồng.Backsliding in social behavior can lead to serious community issues.
Nhiều người tin rằng sự trở lại thói quen xấu trong giới trẻ là mối quan tâm ngày càng tăng hiện nay.Many believe backsliding among youth is a growing concern today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh