relapsing
relapsing (Verb)
Nghĩa 01
Trở lại tình trạng xấu hơn sau một thời gian đã có tiến triển hoặc phục hồi (ví dụ: bệnh tái phát, thói quen xấu quay lại).
suffer deterioration after a period of improvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relapsing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | relapse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | relapsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | relapsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relapses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relapsing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relapsing" xuất phát từ động từ "relapse", dùng để chỉ hành động tái phát các triệu chứng hoặc tình trạng bệnh sau một khoảng thời gian hồi phục. Trong ngữ cảnh y học, "relapsing" thường liên quan đến các bệnh lý mãn tính, ví dụ như bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, đặc biệt là về âm tiết.