Bản dịch của từ Bad form trong tiếng Việt

Bad form

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad form(Phrase)

bˈæd fˈɔɹm
bˈæd fˈɔɹm
01

Hành vi hoặc cách cư xử không đúng mực, không phù hợp với chuẩn mực xã hội; làm điều bị coi là khiếm nhã hoặc thiếu tế nhị.

Behavior that is not correct or socially acceptable.

不当行为,失礼的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh