Bản dịch của từ Bad rap trong tiếng Việt

Bad rap

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad rap(Verb)

bˈædɹˌæp
bˈædɹˌæp
01

Chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai một cách bất công, không đúng sự thật hoặc quá nặng; bị phê bình oan.

To criticize unfairly.

不公正的批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bad rap(Noun)

bˈædɹˌæp
bˈædɹˌæp
01

Danh tiếng xấu nhưng không công bằng; bị cho là tệ mặc dù không thực sự như vậy.

Unfairly negative reputation.

不公平的负面名声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh