Anh - Việt
badness
Noun
badness (Noun)
/bˈædnəs/
/bˈædnəs/
AI
Ví dụ
Tính xấu của tình hình đã rõ ràng trong cộng đồng.The badness of the situation was evident in the community.
Tính xấu của tội ác đã làm cho cả khu phố sống chung.The badness of the crime shocked the entire neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của badness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
badness | badnesss |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "badness" được định nghĩa là trạng thái hoặc phẩm chất của việc xấu, không tốt, hoặc tồi tệ. Trong tiếng Anh, "badness" là danh từ không đếm được, thường dùng để mô tả tính chất tiêu cực của một hành động hoặc tình huống. Về cơ bản, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và sắc thái văn hóa của từng khu vực.