Bản dịch của từ Baggie trong tiếng Việt

Baggie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baggie(Noun)

bˈægi
bˈægi
01

Túi nhỏ, thường là túi nhựa trong suốt rất nhỏ dùng để đựng đồ nhỏ (ví dụ: đồ ăn nhẹ, gia vị, linh kiện nhỏ, hoặc một ít đồ cá nhân).

US A small bag especially a small clear plastic bag.

小袋子,通常是透明塑料袋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh