bakes
bakes (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít của động từ 'bake' (nướng). Dùng khi nói rằng một người (anh ấy/cô ấy/nó) nướng cái gì đó hiện thường hoặc ngay bây giờ.
thirdperson singular simple present indicative of bake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bakes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | baked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | baked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | baking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nhào nặn" là dạng số nhiều của động từ "bake", có nghĩa là nướng đồ ăn bằng nhiệt độ cao, thường liên quan đến việc chế biến bánh và các món ăn khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "baking". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ âm và cách viết, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. "Bakes" thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực và nấu nướng.