Bản dịch của từ Balance of payments trong tiếng Việt
Balance of payments

Balance of payments (Noun)
Sự khác biệt về giá trị trong một khoảng thời gian giữa nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia.
The difference in value over a period of time between a countrys imports and exports of goods and services.
Vietnam's balance of payments improved significantly in 2022 with increased exports.
Cán cân thanh toán của Việt Nam đã cải thiện đáng kể vào năm 2022 với xuất khẩu tăng.
The balance of payments does not reflect the social issues in Vietnam.
Cán cân thanh toán không phản ánh các vấn đề xã hội ở Việt Nam.
What factors affect the balance of payments in developing countries?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cán cân thanh toán ở các nước đang phát triển?
Cán cân thanh toán (balance of payments) là một bản ghi tài chính tổng hợp các giao dịch giữa cư dân của một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định. Nó bao gồm hai phần chính: cán cân hàng hóa và dịch vụ, phản ánh xuất khẩu và nhập khẩu, và cán cân thu nhập, ghi nhận các chuyển giao tài chính. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau riêng.
Thuật ngữ "balance of payments" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pensio", nghĩa là "trả tiền" hoặc "chi trả". Cấu trúc của cụm từ này phản ánh sự cân bằng giữa các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia với các quốc gia khác. Lịch sử phát triển khái niệm này bắt đầu từ thế kỷ 19, trở nên quan trọng trong kinh tế học hiện đại, khi nó chỉ ra tình hình tài chính tổng thể và khả năng cạnh tranh của một nền kinh tế thông qua sự chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu.
Cán cân thanh toán là thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, liên quan đến việc ghi chép tất cả các giao dịch tài chính giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới. Cán cân thanh toán có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế, chính sách kinh tế và phát triển bền vững.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp