Bản dịch của từ Baling trong tiếng Việt
Baling

Baling (Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của bale.
Present participle and gerund of bale.
They are baling hay for the community garden project this weekend.
Họ đang đóng rơm cho dự án vườn cộng đồng cuối tuần này.
She is not baling the donations for the charity event today.
Cô ấy không đang đóng góp cho sự kiện từ thiện hôm nay.
Are they baling clothes for the homeless shelter this month?
Họ có đang đóng quần áo cho nơi trú ẩn người vô gia cư tháng này không?
Dạng động từ của Baling (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bale |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Baled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Baled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bales |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Baling |
Họ từ
Baling là thuật ngữ chỉ hành động đóng gói hoặc gom lại các vật liệu thành kiện bằng phương pháp sử dụng dây hoặc vật liệu khác để giữ cho kiện không bị rời rạc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trong việc thu hoạch và bảo quản cỏ khô hoặc rơm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "baling" có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và mức độ phổ biến của từ này trong các vùng miền khác nhau.
Từ "baling" xuất phát từ từ tiếng Anh "bale", mà có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ballare", có nghĩa là "cuộn" hoặc "nén lại". Trước đây, "bale" được dùng để chỉ các gói hàng lớn được buộc chặt, thường làm từ vật liệu như rơm hoặc bông. Hiện nay, "baling" đề cập đến quá trình đóng gói các vật liệu (như rơm, rạ hay phế liệu) vào những khối hình chữ nhật hoặc hình trụ để thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu trữ. Ý nghĩa này phản ánh hành động nén lại để bảo quản hiệu quả.
Từ "baling" thường không xuất hiện thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong bối cảnh ngành nông nghiệp hoặc chế biến, nơi nó ám chỉ đến quá trình đóng gói rơm, hay các loại vật liệu khác thành kiện. Việc sử dụng từ này liên quan đến các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như kinh tế nông nghiệp hoặc bảo quản sản phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp