Bản dịch của từ Baling trong tiếng Việt

Baling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baling (Verb)

bˈeɪlɪŋ
bˈeɪlɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của bale.

Present participle and gerund of bale.

Ví dụ

They are baling hay for the community garden project this weekend.

Họ đang đóng rơm cho dự án vườn cộng đồng cuối tuần này.

She is not baling the donations for the charity event today.

Cô ấy không đang đóng góp cho sự kiện từ thiện hôm nay.

Are they baling clothes for the homeless shelter this month?

Họ có đang đóng quần áo cho nơi trú ẩn người vô gia cư tháng này không?

Dạng động từ của Baling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bale

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Baled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Baled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bales

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Baling

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/baling/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Baling

Không có idiom phù hợp