Bản dịch của từ Ball girl trong tiếng Việt

Ball girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ball girl(Noun)

bˈɔːl ɡˈɜːl
ˈbɔɫ ˈɡɝɫ
01

Một cô gái thu bóng trong trò chơi, đặc biệt là trong quần vợt.

A girl retrieving the ball during a match, especially in tennis.

在一场比赛中,一个女孩把球打回去,尤其是在网球比赛中,这种场景非常常见。

Ví dụ
02

Một cô gái thường bán hoặc phân phát bóng trong các hoạt động thể thao hoặc giải trí.

A girl who sells or distributes balls is often seen in the context of sports or entertainment.

这常是在体育或娱乐场合中,女孩们卖或发放球的情景。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để gọi thân mật một người phụ nữ nhiệt tình với các hoạt động liên quan đến bóng hoặc thứ tương tự.

An informal term used to refer to a girl who is passionate about activities like dancing or partying.

这个词通常非正式地用来形容喜欢舞蹈或派对的女生。

Ví dụ