Bản dịch của từ Ballett trong tiếng Việt

Ballett

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballett(Noun)

ˈbalɪt
ˈbalɪt
01

Một dạng bài hát có nhịp điệu khiêu vũ, đặc trưng bởi điệp khúc 'fa la'.

A form of part-song in dance rhythm, characterized by the refrain ‘fa la’.

Ví dụ